get one's groove on
/gɪt wənz gruv ɔn/Động từ
- (Thông tục) Khiêu vũ.(colloquial) To dance.I wanna go out and get my groove on while the night is young!Tôi muốn ra ngoài và tiếp tục cuộc sống của mình khi màn đêm buông xuống!
- (thông tục, ngày tháng) Quan hệ tình dục; để quan hệ tình dục với.(colloquial, dated) To have sex; to have sex with.John wants to get his groove on with Melinda.John muốn hòa nhập với Melinda.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get one's groove on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish